jumping orchid
Định nghĩa
Danh từ: - Lan nhảy: "jumping orchid" là một loài lan đặc biệt, có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một chùm hoa. Khi một bộ phận nhạy cảm ở gốc nhụy hoa đực bị chạm vào, phấn hoa đột ngột bị phóng ra ngoài, tạo nên hiện tượng "nhảy" như tên gọi.
Ví dụ sử dụng
- (Lan nhảy là một loài thực vật hấp dẫn vì cơ chế thụ phấn độc đáo của nó.)
- (Khi một con ong chạm vào bộ phận nhạy cảm của lan nhảy, phấn hoa bị phóng ra với lực mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jumping orchid" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả cơ chế thụ phấn đặc trưng.
- (Sự phóng phấn nhanh của lan nhảy là một sự thích nghi để đảm bảo thụ phấn chéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchid (n): lan, họ phong lan.
- There are many species of orchids, including the jumping orchid. (Có nhiều loài lan, bao gồm cả lan nhảy.)
- Jump (v): nhảy, phóng ra.
- The pollen jumps when the trigger is touched. (Phấn hoa nhảy ra khi bộ phận kích hoạt bị chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
- Trigger orchid: lan kích hoạt (tên gọi khác dựa trên cơ chế phóng phấn).
- Catasetum: chi thực vật chứa các loài lan có cơ chế phóng phấn tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Pollen ejection: sự phóng phấn hoa.
- The jumping orchid is known for its rapid pollen ejection. (Lan nhảy nổi tiếng với sự phóng phấn nhanh chóng.)
- Sensitive projection: bộ phận nhạy cảm nhô ra.
- The sensitive projection at the base of the column triggers the pollen release. (Bộ phận nhạy cảm ở gốc nhụy kích hoạt việc giải phóng phấn hoa.)